hỏa thiêu
듣기
화장 encremation
동사
화장
cremation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
화장
기본 동작
화장을 일컫는 전통적인 표기법.
vi Quy trình hỏa thiêu được thực hiện một cách trang trọng.
ko 화장 절차는 격식 있게 진행된다.
구성
hỏa / thiêu
▸
구성
hỏa / thiêu
유의어
hoả thiêu / nhiên thiêu / tự thiêu / chết thiêu …
▸
유의어
hoả thiêu / nhiên thiêu / tự thiêu / chết thiêu …
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …
▸
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …