hạch toán kinh tế
발음
북부
/ha̰ʔjk˨˩ twaːn˧˥ kïŋ˧˧ te˧˥/
중부
/ha̰t˨˨ twa̰ːŋ˩˧ kïn˧˥ tḛ˩˧/
남부
/hat˨˩˨ twaːŋ˧˥ kɨn˧˧ te˧˥/
경제 회계 eneconomic accounting
동사
경제 회계
economic accounting
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
경제 회계 기본 동작
조직이나 기업의 경제 활동을 계산하고 관리하는 과정.
vi Công ty đang thực hiện hạch toán kinh tế cho năm tới.
ko 회사는 내년도 경제 회계를 진행하고 있다.
구성
hạch toán / kinh tế / 核算經濟
▸
구성
hạch toán / kinh tế / 核算經濟
한자
음절 대응 추정
대표 후보
核算經濟
음절별 후보
hạch
核
toán
算
kinh
經
tế
濟
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hạch / hạch sách / hạch toán kế toán / gian tế …
▸
유의어
hạch / hạch sách / hạch toán kế toán / gian tế …
쓰임
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị
▸
쓰임
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị