công pháp quốc tế
발음
북부
/kəwŋ˧˧ faːp˧˥ kwəwk˧˥ te˧˥/
중부
/kəwŋ˧˥ fa̰ːp˩˧ kwə̰wk˩˧ tḛ˩˧/
남부
/kəwŋ˧˧ faːp˧˥ wəwk˧˥ te˧˥/
듣기
국제공법 enpublic international law
명사
국제공법
public international law
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
국제공법 담화·논리
국가 간의 관계를 규율하는 법규 체계.
vi Các quốc gia phải tuân thủ công pháp quốc tế.
ko 국가는 국제공법을 준수해야 한다.
구성
công pháp / quốc tế / 工法國濟
▸
구성
công pháp / quốc tế / 工法國濟
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工法國濟
음절별 후보
công
工
pháp
法
quốc
國
tế
濟
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gian tế / hiến tế / Liên minh Bưu chính Quốc tế / văn tế …
▸
유의어
gian tế / hiến tế / Liên minh Bưu chính Quốc tế / văn tế …
쓰임
trường quốc tế / quỹ tiền tệ quốc tế / sân bay quốc tế / luật quốc tế
▸
쓰임
trường quốc tế / quỹ tiền tệ quốc tế / sân bay quốc tế / luật quốc tế