hăng tiết vịt
발음
북부
/haŋ˧˧ tiət˧˥ vḭʔt˨˩/
중부
/haŋ˧˥ tiə̰k˩˧ jḭt˨˨/
남부
/haŋ˧˧ tiək˧˥ jɨt˨˩˨/
용두사미 enshort-lived enthusiasm
형용사
용두사미
short-lived enthusiasm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
용두사미 성질·상태
아주 짧은 기간 동안만 지속되는 강렬한 열정.
vi Anh ấy chỉ hăng tiết vịt được vài ngày.
ko 그의 열정은 며칠밖에 지속되지 않았다.
구성
hăng tiết / vịt
▸
구성
hăng tiết / vịt
유의어
hăng / hăng hái / hăng máu / hăng hăng …
▸
유의어
hăng / hăng hái / hăng máu / hăng hăng …
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt
▸
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt