gà vịt
닭과 오리 enchicken and duck
명사
닭과 오리
chicken and duck
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
닭과 오리
Chickens and ducks, often together as category.
구성
gà / vịt
▸
구성
gà / vịt
유의어
thú mỏ vịt / trứng gà trứng vịt / mỏ vịt / hăng tiết vịt …
▸
유의어
thú mỏ vịt / trứng gà trứng vịt / mỏ vịt / hăng tiết vịt …
쓰임
gà công nghiệp / trứng gà / gà tây / gà trống nuôi con …
▸
쓰임
gà công nghiệp / trứng gà / gà tây / gà trống nuôi con …