hôi lông
발음
북부
/hoj˧˧ ləwŋ˧˧/
중부
/hoj˧˥ ləwŋ˧˥/
남부
/hoj˧˧ ləwŋ˧˧/
고약한 냄새가 나는 enbad smelling
형용사
고약한 냄새가 나는
bad smelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고약한 냄새가 나는
성질·상태
강하고 불쾌한 악취를 풍기는 것
vi Những bộ quần áo ẩm ướt thường có mùi hôi lông.
ko 젖은 옷은 종종 고약한 냄새가 난다.
구성
hôi / lông / 灰𣯡
▸
구성
hôi / lông / 灰𣯡
한자
음절 대응 추정
대표 후보
灰𣯡
음절별 후보
hôi
灰(洃 / 𦤠)
lông
𣯡(𣰳 / 𣰴 / 𣰵 / 𦒮)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hôi / hôi rích / hôi nách / hôi hổi …
▸
유의어
hôi / hôi rích / hôi nách / hôi hổi …
쓰임
mồ hôi / hôi của / chồn hôi / đổ mồ hôi …
▸
쓰임
mồ hôi / hôi của / chồn hôi / đổ mồ hôi …