hô hấp
발음
북부
/ho˧˧ həp˧˥/
중부
/ho˧˥ hə̰p˩˧/
남부
/ho˧˧ həp˧˥/
듣기
호흡 ento breathe
동사
호흡
to breathe
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
호흡
기본 동작
생물이 생존을 유지하기 위한, 들이마시고 내뱉는 생리학적 과정.
vi Tất cả các sinh vật sống đều cần oxy để thực hiện quá trình hô hấp.
ko 모든 생물은 호흡이라는 과정을 수행하기 위해 산소가 필요하다.
구성
hô / hấp / 한월어. 한자는 呼吸 …
▸
구성
hô / hấp / 한월어. 한자는 呼吸 …
어원한월어. 한자는 呼吸
한자
출처 대조 완료
대표 후보
呼吸
음절별 후보
hô
呼(瑚 / 岵)
hấp
噏(翕)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thở / hít thở / ná thở / đường hô hấp …
▸
유의어
thở / hít thở / ná thở / đường hô hấp …
쓰임
đường hô hấp dưới / đường hô hấp trên / hô hấp nhân tạo / xưng hô …
▸
쓰임
đường hô hấp dưới / đường hô hấp trên / hô hấp nhân tạo / xưng hô …