hòa vốn
듣기
손익분기점 enbreak even
동사
손익분기점
break even
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
손익분기점
기본 동작
총수입과 총비용이 같아져서 이익도 손해도 없는 상태.
vi Cửa hàng của tôi mới chỉ đạt mức hòa vốn.
ko 우리 가게는 이제 겨우 손익분기점에 도달했다.
구성
hòa / vốn
▸
구성
hòa / vốn
유의어
hoà vốn
▸
유의어
hoà vốn
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …
▸
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …