giang hồ
발음
북부
/zaːŋ˧˧ ho̤˨˩/
중부
/jaːŋ˧˥ ho˧˧/
남부
/jaːŋ˧˧ ho˨˩/
듣기
무법 enlawless
형용사
무법
lawless
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
무법 (lawless)
뜻 1
형용사
법 없는
외모·성격
법을 무시하고 무모하며, 종종 폭력적인 행동을 특징으로 함.
vi Anh ta có lối sống giang hồ và liều lĩnh.
ko 그는 법 없고 무모한 삶을 살고 있다.
무법자 (gangsters)
뜻 1
명사
무법자
법의 테두리 밖에서 사는 사람이나 폭력적인 범죄 조직 구성원.
vi Những kẻ giang hồ thường gây rắc rắc cho cộng đồng.
ko 무법자들은 종종 지역 사회에 폐를 끼친다.
구성
giang / hồ
▸
구성
giang / hồ
유의어
giang hộ / 무법 / 무법자
▸
유의어
giang hộ / 무법 / 무법자
쓰임
giang hồ mạng / gái giang hồ / hậu giang / kiên giang …
▸
쓰임
giang hồ mạng / gái giang hồ / hậu giang / kiên giang …