giai
발음
북부
/zaːj˧˧/
중부
/jaːj˧˥/
남부
/jaːj˧˧/
듣기
아들 enmale (Northern dialect)
명사
아들
male (Northern dialect)
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
아들
베트남 북부에서 쓰이는 'trai(남자)'의 방언.
vi Nhà ông ấy có hai đứa con giai.
ko 그의 집에는 아들이 둘 있다.
구성
階
▸
구성
階
한자
음절 대응 추정
대표 후보
階
음절별 후보
giai
階(佳 / 皆)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giai cấp / giai điệu / giai tầng / giai tác …
▸
유의어
giai cấp / giai điệu / giai tầng / giai tác …
쓰임
giai đoạn / giai nhân / tuyệt sắc giai nhân / con giai …
▸
쓰임
giai đoạn / giai nhân / tuyệt sắc giai nhân / con giai …