giếng thơi
발음
북부
/zəŋ˧˥ tʰəːj˧˧/
중부
/jə̰ŋ˩˧ tʰəːj˧˥/
남부
/jəŋ˧˥ tʰəːj˧˧/
우물 enopen well
명사
우물
open well
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
우물
담화·논리
Another form of 'giếng khơi', an open well.
구성
giếng
▸
구성
giếng
유의어
thảnh thơi
▸
유의어
thảnh thơi
쓰임
giếng dầu / giếng trời / giếng khoan / ếch ngồi đáy giếng
▸
쓰임
giếng dầu / giếng trời / giếng khoan / ếch ngồi đáy giếng