giếng trời
발음
북부
/zəŋ˧˥ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/jə̰ŋ˩˧ tʂəːj˧˧/
남부
/jəŋ˧˥ tʂəːj˨˩/
듣기
중정 enatrium
명사
중정
atrium
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
중정
담화·논리
채광과 통풍을 위해 지붕에서 바닥까지 뚫린 열린 공간.
vi Ngôi nhà được thiết kế có giếng trời để lấy ánh sáng tự nhiên.
ko 그 집은 자연 채광을 위해 중정이 있는 구조로 설계되었다.
구성
giếng / trời
▸
구성
giếng / trời
유의어
giếng / giếng dầu / giếng khoan / giếng cúc …
▸
유의어
giếng / giếng dầu / giếng khoan / giếng cúc …
쓰임
ếch ngồi đáy giếng / nước sông không phạm nước giếng / giếng khơi / đáy giếng thang lầu …
▸
쓰임
ếch ngồi đáy giếng / nước sông không phạm nước giếng / giếng khơi / đáy giếng thang lầu …