giậm chân
발음
북부
/zə̰ʔm˨˩ ʨən˧˧/
중부
/jə̰m˨˨ ʨəŋ˧˥/
남부
/jəm˨˩˨ ʨəŋ˧˧/
듣기
발 구르기 enstamp one's feet
동사
발 구르기
stamp one's feet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
발 구르기
기본 동작
소리를 내기 위해 발로 땅을 세게 구르는 동작.
vi Cậu bé giậm chân xuống đất để bày tỏ sự phản đối.
ko 그 소년은 반대의 뜻을 나타내려고 땅을 굴렀다.
구성
giậm / chân / giậm + chân 의 합성 …
▸
구성
giậm / chân / giậm + chân 의 합성 …
어원giậm + chân 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𥸄蹎
음절별 후보
giậm
𥸄(𦂼)
chân
蹎
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giảm chấn / giậm / giậm chân tại chỗ / giậm giật …
▸
유의어
giảm chấn / giậm / giậm chân tại chỗ / giậm giật …
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt
▸
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt