giùi mài
발음
북부
/zṳj˨˩ ma̤ːj˨˩/
중부
/juj˧˧ maːj˧˧/
남부
/juj˨˩ maːj˨˩/
열심히 공부하다 enstudy diligently
동사
열심히 공부하다
study diligently
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
열심히 공부하다
기본 동작
지식을 얻기 위해 끈기 있게 학습하는 것.
vi Cậu ấy luôn giùi mài đèn sách mỗi tối.
ko 그는 매일 밤 열심히 공부한다.
구성
giùi / mài
▸
구성
giùi / mài
유의어
giùi / đá mài / bột mài / ghì mài …
▸
유의어
giùi / đá mài / bột mài / ghì mài …
쓰임
mũi giùi / thầy giùi / mài giũa / sơn mài …
▸
쓰임
mũi giùi / thầy giùi / mài giũa / sơn mài …