ghì mài
발음
북부
/ɣi̤˨˩ ma̤ːj˨˩/
중부
/ɣi˧˧ maːj˧˧/
남부
/ɣi˨˩ maːj˨˩/
매진하다 enapply oneself
동사
매진하다
apply oneself
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
매진하다
기본 동작
특정 과제나 기술을 익히는 데 열성적으로 집중함.
vi Anh ấy ghì mài học tập cho kỳ thi sắp tới.
ko 그는 시험을 위해 공부에 매진하고 있다.
구성
ghì / mài
▸
구성
ghì / mài
유의어
ghì / đá mài / bột mài / giùi mài …
▸
유의어
ghì / đá mài / bột mài / giùi mài …
쓰임
gầm ghì / mài giũa / sơn mài / miệt mài …
▸
쓰임
gầm ghì / mài giũa / sơn mài / miệt mài …