giãn thợ
발음
북부
/zaʔan˧˥ tʰə̰ːʔ˨˩/
중부
/jaːŋ˧˩˨ tʰə̰ː˨˨/
남부
/jaːŋ˨˩˦ tʰəː˨˩˨/
해고 enlay off
unknown
해고
lay off
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
해고
일거리 부족이나 경제적 이유로 인력을 줄이는 것.
vi Nhà máy buộc phải giãn thợ do đơn hàng sụt giảm.
ko 주문 감소로 인해 공장은 직원을 해고할 수밖에 없었다.
구성
giãn / thợ
▸
구성
giãn / thợ
유의어
giãn / giãn cách / giãn cách xã hội / giãn tĩnh mạch …
▸
유의어
giãn / giãn cách / giãn cách xã hội / giãn tĩnh mạch …
쓰임
thư giãn / co giãn / thợ săn / thợ máy …
▸
쓰임
thư giãn / co giãn / thợ săn / thợ máy …