giãi bày
발음
북부
/zaʔaj˧˥ ɓa̤j˨˩/
중부
/jaːj˧˩˨ ɓaj˧˧/
남부
/jaːj˨˩˦ ɓaj˨˩/
털어놓다 ento explain oneself
동사
털어놓다
to explain oneself
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
털어놓다
기본 동작
자신의 내면의 생각이나 감정을 타인에게 명확히 전달하는 것.
vi Hãy để tôi có cơ hội được giãi bày mọi chuyện.
ko 모든 것을 털어놓을 기회를 나에게 주세요.
구성
giãi / bày / giãi + bày 의 합성
▸
구성
giãi / bày / giãi + bày 의 합성
어원giãi + bày 의 합성
유의어
giãi dề / giãi tỏ / giãi giề / giãi
▸
유의어
giãi dề / giãi tỏ / giãi giề / giãi
쓰임
trình bày / bày biện / bày đặt / phân bày
▸
쓰임
trình bày / bày biện / bày đặt / phân bày