giàng
발음
북부
/za̤ːŋ˨˩/
중부
/jaːŋ˧˧/
남부
/jaːŋ˨˩/
듣기
활 enbow
명사
활
bow
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
활
탄력을 이용하여 화살을 쏘는 무기.
vi Người thợ săn sử dụng chiếc giàng để bắn tên một cách chính xác vào mục tiêu.
ko 사냥꾼은 목표물을 정확히 쏘기 위해 활을 사용했다.
뜻 2
명사
giàng
구성
𢬥
▸
구성
𢬥
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢬥
음절별 후보
giàng
𢬥
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giăng / giạng / giằng / giảng
▸
유의어
giăng / giạng / giằng / giảng
쓰임
suối giàng / tả giàng phìn / thái giàng phố / giữ giàng
▸
쓰임
suối giàng / tả giàng phìn / thái giàng phố / giữ giàng