giàn giáo
발음
북부
/za̤ːn˨˩ zaːw˧˥/
중부
/jaːŋ˧˧ ja̰ːw˩˧/
남부
/jaːŋ˨˩ jaːw˧˥/
듣기
비계 enscaffolding
명사
비계
scaffolding
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
비계
담화·논리
건설 현장에서 작업자를 지지해 주는 임시 지원 시스템.
vi Công nhân đang lắp đặt giàn giáo để xây dựng tòa nhà.
ko 작업자들이 건물을 짓기 위해 비계를 설치하고 있다.
구성
giàn / giáo / 欄教
▸
구성
giàn / giáo / 欄教
한자
음절 대응 추정
대표 후보
欄教
음절별 후보
giàn
欄(橺 / 𣑴)
giáo
教
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gian giảo / giàn / giàn giụa / giàn mui …
▸
유의어
gian giảo / giàn / giàn giụa / giàn mui …
쓰임
bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn / cướp trên giàn mướp / thầy giáo / giáo sư …
▸
쓰임
bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn / cướp trên giàn mướp / thầy giáo / giáo sư …