già giặn
발음
북부
/za̤ː˨˩ za̰ʔn˨˩/
중부
/jaː˧˧ ja̰ŋ˨˨/
남부
/jaː˨˩ jaŋ˨˩˨/
듣기
성숙한 enexperienced
형용사
성숙한
experienced
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
성숙한
외모·성격
실제 나이보다 생각이 성숙하고 경험이 풍부한 듯한 모습.
vi Cậu bé có những suy nghĩ rất già giặn so với các bạn cùng trang lứa.
ko 그 소년은 또래에 비해 매우 성숙한 생각을 가지고 있다.
구성
già
▸
구성
già
유의어
nạ dòng / dày dặn / thuần / từng trải …
▸
유의어
nạ dòng / dày dặn / thuần / từng trải …
쓰임
tuổi già / máy bay bà già / già nua / già cỗi
▸
쓰임
tuổi già / máy bay bà già / già nua / già cỗi