ga tô
발음
북부
/ɣaː˧˧ to˧˧/
중부
/ɣaː˧˥ to˧˥/
남부
/ɣaː˧˧ to˧˧/
듣기
케이크 encake
명사
케이크
cake
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
케이크
담화·논리
기념일이나 파티에서 대접되는 달콤한 케이크.
vi Cô ấy đã tự tay làm một chiếc bánh ga tô cho buổi tiệc sinh nhật.
ko 그녀는 생일 파티를 위해 직접 케이크를 만들었다.
구성
ga / tô
▸
구성
ga / tô
유의어
gà tồ / ga / ga ra / ga lăng …
▸
유의어
gà tồ / ga / ga ra / ga lăng …
쓰임
sân ga / nước ngọt có ga / nhà ga / xe tay ga …
▸
쓰임
sân ga / nước ngọt có ga / nhà ga / xe tay ga …