gỡ vào lối sinh
발음
북부
/ɣəʔə˧˥ va̤ːw˨˩ loj˧˥ sïŋ˧˧/
중부
/ɣəː˧˩˨ jaːw˧˧ lo̰j˩˧ ʂïn˧˥/
남부
/ɣəː˨˩˦ jaːw˨˩ loj˧˥ ʂɨn˧˧/
듣기
생계를 꾸리다 enfind a livelihood
unknown
생계를 꾸리다
find a livelihood
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
생계를 꾸리다
담화·논리
To find a path to survival or a means of earning a living.
vi Những người nghèo phải vất vả gỡ vào lối sinh mỗi ngày.
ko Poor people have to work hard to find a livelihood every day.
구성
gỡ / vào / lối …
▸
구성
gỡ / vào / lối …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
攑𠓨磊生
음절별 후보
gỡ
攑(𨔉)
vào
𠓨
lối
磊(𡓃)
sinh
生
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gỡ tội / gỡ / gỡ đầu / gỡ rối tơ lòng …
▸
유의어
gỡ tội / gỡ / gỡ đầu / gỡ rối tơ lòng …
쓰임
gặp gỡ / gỡ bỏ / gỡ gạc / tháo gỡ …
▸
쓰임
gặp gỡ / gỡ bỏ / gỡ gạc / tháo gỡ …