gỗ trôi giạt
유목 endriftwood
명사
유목
driftwood
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
유목 담화·논리
물에 떠내려와 해변이나 강가에 쌓인 나무.
vi Chúng tôi nhặt được vài mẩu gỗ trôi giạt trên bờ biển.
ko 해변에서 몇 개의 유목을 발견했다.
구성
gỗ / trôi giạt
▸
구성
gỗ / trôi giạt
유의어
trôi giạt / 유목
▸
유의어
trôi giạt / 유목
쓰임
cây gỗ / cá gỗ / bóng gỗ / than gỗ
▸
쓰임
cây gỗ / cá gỗ / bóng gỗ / than gỗ