gông cụt
발음
북부
/ɣəwŋ˧˧ kṵʔt˨˩/
중부
/ɣəwŋ˧˥ kṵk˨˨/
남부
/ɣəwŋ˧˧ kuk˨˩˨/
가벼운 칼(형구) enlight cangue
명사
가벼운 칼(형구)
light cangue
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가벼운 칼(형구)
담화·논리
과거 형벌로 사용되었던, 목에 거는 가벼운 나무 틀.
vi Gông cụt là một loại hình phạt được sử dụng trong thời xưa.
ko 그 가벼운 칼은 과거에 사용되던 형벌의 일종이다.
구성
gông / cụt / 杠𡭕
▸
구성
gông / cụt / 杠𡭕
한자
음절 대응 추정
대표 후보
杠𡭕
음절별 후보
gông
杠
cụt
𡭕(𥐒 / 𩪽)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gông cùm / gông / gông đeo cổ / gông thiết diệp …
▸
유의어
gông cùm / gông / gông đeo cổ / gông thiết diệp …
쓰임
cụt lủn / cụt hứng / ngõ cụt / chim cánh cụt hoàng đế
▸
쓰임
cụt lủn / cụt hứng / ngõ cụt / chim cánh cụt hoàng đế