gà pha
발음
북부
/ɣa̤ː˨˩ faː˧˧/
중부
/ɣaː˧˧ faː˧˥/
남부
/ɣaː˨˩ faː˧˧/
교잡종 닭 encrossbred chicken
명사
교잡종 닭
crossbred chicken
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
교잡종 닭
담화·논리
서로 다른 두 닭 품종을 의도적으로 교배하여 만든 닭.
vi Những con gà pha này thường có sức đề kháng tốt hơn các giống thuần.
ko 이 교잡종 닭들은 순종보다 저항력이 더 강한 경우가 많다.
구성
gà / pha / 𤠄坡
▸
구성
gà / pha / 𤠄坡
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𤠄坡
음절별 후보
gà
𤠄(𪃴)
pha
坡
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tiêu pha / nhà pha / lục ố vàng pha / gièm pha …
▸
유의어
tiêu pha / nhà pha / lục ố vàng pha / gièm pha …
쓰임
gà công nghiệp / trứng gà / gà tây / gà trống nuôi con …
▸
쓰임
gà công nghiệp / trứng gà / gà tây / gà trống nuôi con …