dèm pha
giem pha의 이표기 envariant of giem pha
동사
giem pha의 이표기
variant of giem pha
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
giem pha의 이표기
기본 동작
‘giem pha’의 비표준적 표기.
vi Đừng quá để ý đến những lời dèm pha của những người xung quanh.
ko 주변 사람들의 험담에 너무 신경 쓰지 마라.
구성
dèm / pha
▸
구성
dèm / pha
유의어
dèm / tiêu pha / nhà pha / lục ố vàng pha …
▸
유의어
dèm / tiêu pha / nhà pha / lục ố vàng pha …
쓰임
xông pha / đèn pha / pha chế / pha trộn
▸
쓰임
xông pha / đèn pha / pha chế / pha trộn