duy thần
발음
북부
/zwi˧˧ tʰə̤n˨˩/
중부
/jwi˧˥ tʰəŋ˧˧/
남부
/jwi˧˧ tʰəŋ˨˩/
듣기
심령주의 enspiritualism
명사
심령주의
spiritualism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
심령주의
담화·논리
영이나 정신적 현실의 존재와 중요성에 초점을 맞춘 신념 체계.
vi Ông ấy nghiên cứu về chủ nghĩa duy thần trong nhiều năm.
ko 그는 수년 동안 심령주의를 연구해 왔다.
구성
duy / thần
▸
구성
duy / thần
유의어
thuyết thông linh / tinh thần / nữ thần / chủ nghĩa vô thần …
▸
유의어
thuyết thông linh / tinh thần / nữ thần / chủ nghĩa vô thần …
쓰임
duy nhất / tư duy / duy trì / duy tu …
▸
쓰임
duy nhất / tư duy / duy trì / duy tu …