danh truyền
발음
북부
/zajŋ˧˧ ʨwiə̤n˨˩/
중부
/jan˧˥ tʂwiəŋ˧˧/
남부
/jan˧˧ tʂwiəŋ˨˩/
듣기
유명한 enfamous
형용사
유명한
famous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
유명한
성질·상태
유명하고, 후대까지 널리 기억되는 것.
vi Vị anh hùng này có danh truyền đến muôn đời sau.
ko 이 영웅은 명성이 자자하며 세대를 넘어 기억될 것이다.
구성
danh / truyền / 名傳
▸
구성
danh / truyền / 名傳
한자
음절 대응 추정
대표 후보
名傳
음절별 후보
danh
名
truyền
傳
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
danh mục / danh vọng / danh / danh thiếp …
▸
유의어
danh mục / danh vọng / danh / danh thiếp …
쓰임
danh sách / danh tiếng / chính danh / danh pháp …
▸
쓰임
danh sách / danh tiếng / chính danh / danh pháp …