danh chính ngôn thuận
듣기
정당한 enperfectly justified
구
정당한
perfectly justified
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
정당한
동의·평가·비판
사태가 올바르고 완전히 이치에 맞는 것.
vi Anh ấy nhận chức vụ mới một cách danh chính ngôn thuận.
ko 그는 새로운 직무를 정당하게 받아들였다.
구성
danh / chính / ngôn …
▸
구성
danh / chính / ngôn …
어원한월어. 한자는 名正言順
한자
출처 대조 완료
대표 후보
名正言順
음절별 후보
danh
名
chính
正
ngôn
言
thuận
順
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
쓰임
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …