dựa
발음
북부
/zɨ̰ʔə˨˩/
중부
/jɨ̰ə˨˨/
남부
/jɨə˨˩˨/
듣기
기대다 ento lean on
동사
기대다
to lean on
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
기대다
기본 동작
몸을 어딘가에 기대어 지탱하거나 누군가에게 의지하는 것.
vi Anh ấy dựa lưng vào tường để nghỉ ngơi.
ko 그는 휴식을 위해 벽에 등을 기댔다.
뜻 2
동사
근거하다
아이디어나 행동의 기초로 사실 관계를 활용하는 것.
vi Chúng ta nên dựa vào thực tế để đưa ra quyết định.
ko 우리는 사실에 근거하여 결정을 내려야 한다.
유의어
dứa / đua / dũa / dưa …
▸
유의어
dứa / đua / dũa / dưa …
쓰임
gối dựa / chỗ dựa / biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe / ghế dựa
▸
쓰임
gối dựa / chỗ dựa / biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe / ghế dựa