dập ghim
듣기
스테이플러 enstapler
명사
스테이플러
stapler
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
스테이플러
담화·논리
철심을 이용해 여러 장의 종이를 하나로 묶는 사무용 도구.
vi Tôi cần một cái dập ghim để kẹp các tờ giấy này.
ko 이 종이들을 묶을 스테이플러가 필요하다.
구성
dập / ghim
▸
구성
dập / ghim
유의어
dập / dập tắt / dập dềnh / dập dìu …
▸
유의어
dập / dập tắt / dập dềnh / dập dìu …
쓰임
dồn dập / vùi dập / trù dập / dập dồn
▸
쓰임
dồn dập / vùi dập / trù dập / dập dồn