dầu hỏa
발음
북부
/zə̤w˨˩ hwa̰ː˧˩˧/
중부
/jəw˧˧ hwaː˧˩˨/
남부
/jəw˨˩ hwaː˨˩˦/
듣기
등유 enkerosene
명사
등유
kerosene
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
등유
담화·논리
등유로 널리 알려진 연료유의 전통적인 명칭.
vi Chúng tôi dùng dầu hỏa để thắp đèn.
ko 우리는 램프를 켜기 위해 등유를 사용한다.
구성
dầu / hỏa
▸
구성
dầu / hỏa
유의어
dầu hoả
▸
유의어
dầu hoả
쓰임
thủ dầu một / dầu mỏ / dầu vậy / dầu thơm …
▸
쓰임
thủ dầu một / dầu mỏ / dầu vậy / dầu thơm …