dương nỗ
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Dương Nỗ là tên của một địa danh.
ko 즈엉노는 지명이다.
구성
dương
▸
구성
dương
쓰임
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm
▸
쓰임
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm