dên
발음
북부
/zen˧˧/
중부
/jen˧˥/
남부
/jəːŋ˧˧/
커넥팅 로드 enconnecting rod
명사
커넥팅 로드
connecting rod
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
커넥팅 로드
엔진 내에서 피스톤과 크랭크축을 연결하는 금속 막대.
vi Anh ấy đang sửa lại thanh dên của động cơ xe máy.
ko 그는 오토바이 엔진의 커넥팅 로드를 수리하고 있다.
유의어
đền / dến / đen / dền …
▸
유의어
đền / dến / đen / dền …