dãy hồi lan
발음
북부
/zaʔaj˧˥ ho̤j˨˩ laːn˧˧/
중부
/jaj˧˩˨ hoj˧˧ laːŋ˧˥/
남부
/jaj˨˩˦ hoj˨˩ laːŋ˧˧/
복도 encorridor
unknown
복도
corridor
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
복도
담화·논리
건물 내부나 외부에서 각 방으로 이어지는 길고 좁은 통로.
vi Dãy hồi lan dẫn đến các phòng học.
ko 그 복도는 교실로 연결된다.
구성
dãy / hồi / lan …
▸
구성
dãy / hồi / lan …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
圮回蘭
음절별 후보
dãy
圮(圯 / 𠖰)
hồi
回
lan
蘭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
dãy / dãy núi / dãy số / người Ba Lan …
▸
유의어
dãy / dãy núi / dãy số / người Ba Lan …
쓰임
dãy núi hoàng liên sơn / dãy núi trường sơn / dãy núi atlas / triệu hồi …
▸
쓰임
dãy núi hoàng liên sơn / dãy núi trường sơn / dãy núi atlas / triệu hồi …