con tiện
발음
북부
/kɔn˧˧ tiə̰ʔn˨˩/
중부
/kɔŋ˧˥ tiə̰ŋ˨˨/
남부
/kɔŋ˧˧ tiəŋ˨˩˨/
듣기
난간 기둥 enbaluster
명사
난간 기둥
baluster
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
난간 기둥
담화·논리
계단 난간을 지탱하는 짧은 기둥.
vi Những con tiện gỗ làm cho cầu thang đẹp hơn.
ko 나무 난간이 계단을 더 아름답게 만든다.
구성
con / tiện / 昆便
▸
구성
con / tiện / 昆便
한자
음절 대응 추정
대표 후보
昆便
음절별 후보
con
昆(𡥵)
tiện
便(剪 / 賤 / 羡)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ti tiện / đa phương tiện / lưỡng tiện / thiện tiện …
▸
유의어
ti tiện / đa phương tiện / lưỡng tiện / thiện tiện …
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường …