chim phường chèo
발음
북부
/ʨim˧˧ fɨə̤ŋ˨˩ ʨɛ̤w˨˩/
중부
/ʨim˧˥ fɨəŋ˧˧ ʨɛw˧˧/
남부
/ʨim˧˧ fɨəŋ˨˩ ʨɛw˨˩/
산쇼쿠이 enminivet
명사
산쇼쿠이
minivet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
산쇼쿠이
담화·논리
숲에 사는 화려한 색의 작은 새.
vi Con chim phường chèo có màu sắc rất rực rỡ.
ko 산쇼쿠이는 매우 화려한 색을 띠고 있다.
구성
chim / phường chèo / 𪀄坊棹
▸
구성
chim / phường chèo / 𪀄坊棹
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𪀄坊棹
음절별 후보
chim
𪀄
phường
坊
chèo
棹(𣛨 / 𩻹)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
dé chân chèo / chiếng chèo / cọc chèo / phường chèo …
▸
유의어
dé chân chèo / chiếng chèo / cọc chèo / phường chèo …
쓰임
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc
▸
쓰임
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc