chiếu manh
불명확 항목 enunclear term
명사
불명확 항목
unclear term
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
불명확 항목
An unclear item in current input that needs verification before final body finalization.
구성
chiếu / manh / 照盲
▸
구성
chiếu / manh / 照盲
한자
음절 대응 추정
대표 후보
照盲
음절별 후보
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
manh
盲(氓 / 瞑 / 萌)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lưu manh / gian manh / thong manh / cơm hẩm áo manh
▸
유의어
lưu manh / gian manh / thong manh / cơm hẩm áo manh
쓰임
hộ chiếu / chiếu sáng / rạp chiếu phim / chiếu tướng …
▸
쓰임
hộ chiếu / chiếu sáng / rạp chiếu phim / chiếu tướng …