cha xứ
듣기
본당 신부 enparish priest; pastor
명사
본당 신부
parish priest; pastor
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
본당 신부
직업·직장
특정 지역 교회 구역인 본당을 관할하는 사제.
vi Cha xứ đang tổ chức một buổi lễ tại nhà thờ địa phương.
ko 주임 신부가 지역 교회에서 예배를 진행하고 있다.
뜻 2
명사
사제
주교의 대리자나 교회를 관리하는 사제.
vi Vị cha xứ mới đã đến nhận nhiệm vụ tại giáo xứ này.
ko 새로운 사제가 이 교구에 부임했다.
구성
cha / xứ
▸
구성
cha / xứ
유의어
cha / cha sở / cha đỡ đầu / cha dượng …
▸
유의어
cha / cha sở / cha đỡ đầu / cha dượng …
쓰임
cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …
▸
쓰임
cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …