chửi lộn
발음
북부
/ʨɨ̰j˧˩˧ lo̰ʔn˨˩/
중부
/ʨɨj˧˩˨ lo̰ŋ˨˨/
남부
/ʨɨj˨˩˦ loŋ˨˩˨/
욕설하다 encurse violently
동사
욕설하다
curse violently
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
욕설하다
기본 동작
To curse and yell abusively.
구성
chửi / lộn
▸
구성
chửi / lộn
유의어
chửi lồn
▸
유의어
chửi lồn
쓰임
chửi thề / chửi mắng / chửi rủa / chửi bới …
▸
쓰임
chửi thề / chửi mắng / chửi rủa / chửi bới …