chẳng thể
듣기
~할 수 없다 encannot; unable
동사
~할 수 없다
cannot; unable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
~할 수 없다 비교·양태
어떤 상황에서도 행동할 능력이 없음.
vi Tôi chẳng thể quên được những kỷ niệm cũ.
ko 나는 옛 추억들을 잊을 수 없다.
구성
chẳng / thể / chẳng + thể 의 합성
▸
구성
chẳng / thể / chẳng + thể 의 합성
어원chẳng + thể 의 합성
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …
▸
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …