chẳng may
발음
북부
/ʨa̰ŋ˧˩˧ maj˧˧/
중부
/ʨaŋ˧˩˨ maj˧˥/
남부
/ʨaŋ˨˩˦ maj˧˧/
듣기
불행히도 enunfortunately
부사
불행히도
unfortunately
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
불행히도
담화·논리
유감스러운 일이나 불운한 상황에서 무언가가 일어나는 것.
vi Chẳng may trời mưa nên buổi dã ngoại bị hủy.
ko 불행히도 비가 와서 소풍은 취소되었다.
구성
chẳng / may
▸
구성
chẳng / may
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …
▸
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …