chẳng mấy khi
거의 안 enhardly ever
구
거의 안
hardly ever
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
거의 안
담화·논리
Used to mean something happens very rarely.
구성
chẳng / mấy khi
▸
구성
chẳng / mấy khi
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ
▸
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ