chầu trời
듣기
참내 enattend court
동사
참내
attend court
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
참내 (attend court)
뜻 1
동사
천상에 조회하다
기본 동작
전승에서 천계의 왕 앞으로 출현함.
vi Táo quân đang chuẩn bị để lên chầu trời.
ko 조왕신은 천상에 조회할 준비를 하고 있다.
별세하다 (attend court)
뜻 1
동사
별세하다
사람이 인생을 마쳤음을 나타내는 완곡적 표현.
vi Cụ ấy đã chầu trời vào sáng ngày hôm nay.
ko 그는 오늘 아침 별세했다.
구성
chầu / trời
▸
구성
chầu / trời
유의어
chầu / chầu thiện / chầu rìa
▸
유의어
chầu / chầu thiện / chầu rìa
쓰임
về chầu trời / trống chầu / chầu chực / chầu văn …
▸
쓰임
về chầu trời / trống chầu / chầu chực / chầu văn …