chầu thiện
발음
북부
/ʨə̤w˨˩ tʰiə̰ʔn˨˩/
중부
/ʨəw˧˧ tʰiə̰ŋ˨˨/
남부
/ʨəw˨˩ tʰiəŋ˨˩˨/
왕실 식사 endining with royalty
명사
왕실 식사
dining with royalty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
왕실 식사
담화·논리
왕실이나 귀족과 식사를 함께하는 것.
vi Việc chầu thiện là một vinh dự lớn trong triều đình xưa.
ko 왕실 식사는 고대 궁정에서는 큰 영예였다.
구성
chầu / thiện / 𠎫善
▸
구성
chầu / thiện / 𠎫善
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠎫善
음절별 후보
chầu
𠎫(𨗛)
thiện
善
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chầu trời / chầu / chầu rìa / toàn thiện …
▸
유의어
chầu trời / chầu / chầu rìa / toàn thiện …
쓰임
trống chầu / chầu chực / chầu văn / về chầu trời …
▸
쓰임
trống chầu / chầu chực / chầu văn / về chầu trời …