chất bôi trơn
윤활제 enlubricant
명사
윤활제
lubricant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
윤활제
담화·논리
서로 닿는 표면 사이의 마찰을 줄이기 위해 사용되는 물질.
vi Chúng tôi cần dùng chất bôi trơn cho máy móc.
ko 기계에는 윤활제를 사용할 필요가 있다.
구성
chất / bôi trơn / 質杯瀾
▸
구성
chất / bôi trơn / 質杯瀾
한자
음절 대응 추정
대표 후보
質杯瀾
음절별 후보
chất
質(鑕)
bôi
杯(盃)
trơn
瀾(𠗰)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hết trơn / cơ trơn / bôi trơn / mỡ đặc bôi trơn …
▸
유의어
hết trơn / cơ trơn / bôi trơn / mỡ đặc bôi trơn …
쓰임
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất
▸
쓰임
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất