chấm sáng
발음
북부
/ʨəm˧˥ saːŋ˧˥/
중부
/ʨə̰m˩˧ ʂa̰ːŋ˩˧/
남부
/ʨəm˧˥ ʂaːŋ˧˥/
작은 불빛 endot of light
명사
작은 불빛
dot of light
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
작은 불빛
담화·논리
어두운 공간이나 영역 안에서 나타나는 빛을 발하는 작은 점.
vi Một chấm sáng nhỏ xuất hiện trên bầu trời đêm.
ko 밤하늘에 작은 불빛이 나타났다.
구성
chấm / sáng
▸
구성
chấm / sáng
유의어
chấm / chấm thi / chấm điểm / chấm câu …
▸
유의어
chấm / chấm thi / chấm điểm / chấm câu …
쓰임
dấu chấm / chấm dứt / chấm bài / nước chấm …
▸
쓰임
dấu chấm / chấm dứt / chấm bài / nước chấm …