chạy làng
발음
북부
/ʨa̰ʔj˨˩ la̤ːŋ˨˩/
중부
/ʨa̰j˨˨ laːŋ˧˧/
남부
/ʨaj˨˩˨ laːŋ˨˩/
듣기
도망치다 enbail out
동사
도망치다
bail out
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
도망치다
기본 동작
자신의 책임을 포기하거나 수행해야 할 의무를 회피하는 것.
vi Anh ấy đã tìm cách chạy làng khi được yêu cầu trả nợ.
ko 그는 빚을 갚으라는 요구를 받았을 때 책임 회피를 하려 했다.
구성
chạy / làng / chạy + làng 의 합성
▸
구성
chạy / làng / chạy + làng 의 합성
어원chạy + làng 의 합성
유의어
để / rẫy / rục / đem con bỏ chợ …
▸
유의어
để / rẫy / rục / đem con bỏ chợ …
쓰임
chạy trốn / bỏ chạy / chạy sô / chạy đua …
▸
쓰임
chạy trốn / bỏ chạy / chạy sô / chạy đua …