chăm chắm
발음
북부
/ʨam˧˧ ʨam˧˥/
중부
/ʨam˧˥ ʨa̰m˩˧/
남부
/ʨam˧˧ ʨam˧˥/
집중하는 enintent
부사
집중하는
intent
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
집중하는
담화·논리
진지하고 열성적인 주의, 혹은 무언가에 대한 강한 집중.
vi Đứa trẻ nhìn chăm chắm vào món đồ chơi.
ko 아이는 장난감을 집중해서 쳐다보았다.
구성
chăm
▸
구성
chăm
유의어
chăm chăm / chằm chằm / chầm chậm / chậm chậm …
▸
유의어
chăm chăm / chằm chằm / chầm chậm / chậm chậm …
쓰임
chăm lo / chăm bón / chăm sóc / chăm chỉ
▸
쓰임
chăm lo / chăm bón / chăm sóc / chăm chỉ