chênh vênh
발음
북부
/ʨəjŋ˧˧ vəjŋ˧˧/
중부
/ʨen˧˥ jen˧˥/
남부
/ʨəːn˧˧ jəːn˧˧/
불안정한 enprecarious
형용사
불안정한
precarious
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불안정한
성질·상태
불안정하고 균형이 맞지 않거나 필요한 지지대가 부족하여 넘어지기 쉬운 상태.
vi Vị trí đặt không cân bằng khiến nó chênh vênh.
ko 균형 잡히지 않은 위치가 그것을 불안정하게 만든다.
구성
chênh / vênh
▸
구성
chênh / vênh
유의어
lao đao / ngất ngưởng / chung chiêng / chênh lệch …
▸
유의어
lao đao / ngất ngưởng / chung chiêng / chênh lệch …
쓰임
chông chênh / lênh chênh / vênh váo / vênh cứng …
▸
쓰임
chông chênh / lênh chênh / vênh váo / vênh cứng …